fbpx

Mũi khoan Sắt Nachi

Hiển thị một kết quả duy nhất

Mũi khoan Sắt Nachi (List500) được làm từ Thép Gió (HSS), có thể khoan nhiều loại vật liệu như Thép(<40HRC), đồng, nhôm, gỗ,..

Sử dụng cho máy khoan bàn và máy khoan cầm tay.

Mũi khoan Sắt Nachi được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ chế tạo máy, thi công công trình, chế biến gỗ, dân dụng,..

Các sản phẩm Mũi khoan Sắt Nachi có tốc độ cắt nhanh, phù hợp với các vật liêu sắt thép, hợp kim, đồng, nhôm,..

Một số thông tin kỹ thuật bạn cần biết trước khi lựa chọn sản phẩm

– Vật liệu phôi: sắt thép các loại, gang, nhôm, đồng, gỗ.

– Vật liệu dao: HSS 

– Góc xoắn: 30-40 độ

– Biên dạng lưỡi: hình chóp.

– Ứng dụng cắt: Gia công lỗ, vát mép lỗ.

Bảng Thông Số Mũi khoan Sắt Nachi

STT Model Đường kính (mm) Chiều dài lưởi cắt (mm) Tổng chiều dài (mm)
1 List500-0020 0.2 3 19
2 List500-0030 0.3 3.5 20
3 List500-0040 0.4 5.5 24
4 List500-0050 0.5 7.5 27
5 List500-0060 0.6 8.5 30
6 List500-0070 0.7 10 32
7 List500-0080 0.8 11 34
8 List500-0090 0.9 13 36
9 List500-0100 1 18 40
10 List500-0110 1.1 20 42
11 List500-0120 1.2 20 42
12 List500-0130 1.3 22 45
13 List500-0140 1.4 23 48
14 List500-0150 1.5 23 48
15 List500-0160 1.6 25 50
16 List500-0170 1.7 25 50
17 List500-0180 1.8 28 52
18 List500-0190 1.9 28 52
19 List500-0200 2 29 55
20 List500-0210 2.1 29 55
21 List500-0220 2.2 33 58
22 List500-0230 2.3 33 58
23 List500-0240 2.4 35 61
24 List500-0250 2.5 35 61
25 List500-0260 2.6 37 64
26 List500-0270 2.7 37 64
27 List500-0280 2.8 39 67
28 List500-0290 2.9 42 71
29 List500-0300 3 42 71
30 List500-0310 3.1 42 71
31 List500-0320 3.2 42 71
32 List500-0330 3.3 45 73
33 List500-0340 3.4 45 73
34 List500-0350 3.5 45 73
35 List500-0360 3.6 48 76
36 List500-0370 3.7 48 76
37 List500-0380 3.8 48 76
38 List500-0390 3.9 51 79
39 List500-0400 4 54 83
40 List500-0410 4.1 54 83
41 List500-0420 4.2 54 83
42 List500-0430 4.3 54 83
43 List500-0440 4.4 56 86
44 List500-0450 4.5 56 86
45 List500-0460 4.6 56 86
46 List500-0470 4.7 59 89
47 List500-0480 4.8 59 89
48 List500-0490 4.9 62 92
49 List500-0500 5 62 92
50 List500-0510 5.1 62 92
51 List500-0520 5.2 64 92
52 List500-0530 5.3 64 95
53 List500-0540 5.4 64 95
54 List500-0550 5.5 64 95
55 List500-0560 5.6 67 98
56 List500-0570 5.7 67 98
57 List500-0580 5.8 67 98
58 List500-0590 5.9 67 98
59 List500-0600 6 70 102
60 List500-0610 6.1 70 102
61 List500-0620 6.2 70 102
62 List500-0630 6.3 70 102
63 List500-0640 6.4 73 105
64 List500-0650 6.5 73 105
65 List500-0660 6.6 73 105
66 List500-0670 6.7 73 105
67 List500-0680 6.8 73 105
68 List500-0690 6.9 73 105
69 List500-0700 7 73 105
70 List500-0710 7.1 75 108
71 List500-0720 7.2 75 108
72 List500-0730 7.3 75 108
73 List500-0740 7.4 78 111
74 List500-0750 7.5 78 111
75 List500-0760 7.6 78 111
76 List500-0770 7.7 81 114
77 List500-0780 7.8 81 114
78 List500-0790 7.9 81 114
79 List500-0800 8 81 114
80 List500-0810 8.1 84 117
81 List500-0820 8.2 84 117
82 List500-0830 8.3 84 117
83 List500-0840 8.4 87 121
84 List500-0850 8.5 87 121
85 List500-0860 8.6 87 121
86 List500-0870 8.7 87 121
87 List500-0880 8.8 89 124
88 List500-0890 8.9 89 124
89 List500-0900 9 89 124
90 List500-0910 9.1 89 124
91 List500-0920 9.2 92 127
92 List500-0930 9.3 92 127
93 List500-0940 9.4 92 127
94 List500-0950 9.5 92 127
95 List500-0960 9.6 95 130
96 List500-0970 9.7 95 130
97 List500-0980 9.8 95 130
98 List500-0990 9.9 95 130
99 List500-1000 10 95 130
100 List500-1020 10.2 98 133
101 List500-1050 10.5 100 137
102 List500-1080 10.8 103 140
103 List500-1100 11 103 140
104 List500-1120 11.2 106 143
105 List500-1150 11.5 106 143
106 List500-1180 11.8 109 146
107 List500-1200 12 111 149
108 List500-1220 12.2 111 149
109 List500-1250 12.5 114 152
110 List500-1280 12.8 114 152
111 List500-1300 13 114 152
112 List500-1350 13.5 122 168
113 List500-1400 14 122 168
114 List500-1450 14.5 122 168
115 List500-1500 15 132 181
116 List500-1550 15.5 132 181
117 List500-1600 16 132 181
118 List500-1650 16.5 132 181
119 List500-1700 17 143 194
120 List500-1750 17.5 143 194

Lưu ý cách lựa chọn sản phẩm

– Tốc độ cắt: phải chọn mũi khoan sao cho tốc độ cắt cho phép của nó phải phù hợp với tốc độ tối đa của máy khoan

– Vật liêu phôi: dụng cụ cắt phải phù hợp với vật liêu phôi được khuyến cáo bởi nhà sản xuất

– Lựa chọn mũi khoan phù hợp với đặt tính chi tiết

Hướng dẫn mua hàng

Hiện tại THIETBICN.COM là nhà phân phối dòng Mũi khoan Nachi, xuất xứ từ Nhật Bản.

Các dòng sản phẩm mà chúng tôi đang cung cấp đều được bảo hành chính hãng.

Trên đây trình bày 1 cách tổng quát về sản phẩm  Mũi khoan sắt Nachi, để khách hàng có cái nhìn tổng quát

Để đặt hàng khách hàng có thể thực hiện 1 trong các cách sau:

– Liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua điện thoại hoặc email

– Đặt hàng online bằng cách lưa chọn từng sản phẩm bên dưới

/-

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 10mm

139,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 12mm

203,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 14mm

468,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 16mm

604,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 1mm

25,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 2mm

25,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 3mm

29,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 4mm

29,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 5mm

42,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 6mm

54,000

Mũi khoan Sắt Nachi

Mũi Khoan Sắt Nachi 8mm

86,000