Giới thiệu sản phẩm Cờ lê lực Kingtony 34323-2B (3/8″ 2.1-11.10 kgf.m)
Cờ lê lực Kingtony 34323-2B (3/8″ 2.1-11.10 kgf.m) là thiết bị dùng để siết bulông, đai ốc với 1 lực được điều chỉnh trước. Cỡ đầu nối 3/8″, khoảng lực siết 2.1-11.10 kgf.m.
Có các chế độ Lock, Unlock và chế độ điều chỉnh lực siết trên thân cờ lê lực.
Đơn vị hiển thị: ft.lb/in.lb & kgf.m/kgf.cm
Tiêu chuẩn chất lượng: DIN ISO 6789:2017 & ASME B107.300-2010
Vật liệu: Thép hợp kim Chrome Vanadium
| Model | 34323-2B |
|---|---|
| Khoảng lực siết | 2.1-11.10 kgf.m |
| Độ chính xác | ± 4% |
| Đơn vị hiển thị | ft.lb/in.lb & kgf.m/kgf.cm |
| Cỡ đầu khẩu | 3/8″ |
| Chiều dài | 370 mm |
| Trọng lượng | 820 g |
Hình ảnh sản phẩm:

Lĩnh vực ứng dụng:
_Để lắp ráp, bảo trì và kiểm tra những chi tiết cần thiết lập mô-men xoắn.
_Sử dụng tại các cơ sở sửa chữa ô tô, bảo trì máy bay, các nhà máy công nghiệp..
_Cho phép người sử dụng cài đặt mô-men xoắn phù hợp với thông số của từng loại bu lông.
_Cài đặt mô-men xoắn bằng cách xoay núm vặn điều chỉnh, giá trị mô-men xoắn được hiển thị trên cờ lê lực.
_Trong lúc vận hành, khi đạt đến giá trị mô-men xoắn đã đặt, sẽ có âm thanh “tách” hoặc cảm giác chạm vào tay, khi đó việc xiết ốc đã hoàn tất.
_Cờ lê lực còn có những tên gọi khác như: cần xiết lực, tay cân lực, cần nổ.

Mũi khoan FCT CO-NSD D13.9 D13.9 x 82 x 12.7 x 140 FCT
Mũi khoan FCT CO-NSD D13.6 Lớp phủ TiN D13.6 x 82 x 12.7 x 140 Lớp phủ TiN FCT
Dao phay ngón FCT GMRB-2 R0.3 R0.3 x 3 x 0.6 x 0.55 x 4 x 45 FCT
Dao phay ngón FCT GMHR-2 D2.5 D2.5 x 8 x 3.7 x 2.4 x 4 x 45 FCT
Mũi khoan FCT CO-NSD D21.8 D21.8 x 82 x 12.7 x 140 FCT
Dao phay ngón FCT GMSR-4 D12 x R3 D12 x R3 x 30 x 12 x 110 FCT
Dao phay ngón FCT GMSR-4 D1.5 x R0.2 D1.5 x R0.2 x 4 x 4 x 50 FCT
Mũi khoan FCT C-DRILL D4 Lớp phủ TiN D4 x 60° x 10 x 5.2 x 69 Lớp phủ TiN FCT
Dao phay ngón FCT GMRB-2 R0.7 R0.7 x 16 x 1.4 x 1.35 x 4 x 50 FCT
Dao phay ngón FCT GMSR-2 D8 x R2 D8 x R2 x 20 x 8 x 100 FCT
Dao phay ngón FCT GMSR-2 D6 x R0.3 D6 x R0.3 x 15 x 6 x 90 FCT
Dao phay ngón FCT GMSR-4 D10 x R2.5 D10 x R2.5 x 25 x 10 x 100 FCT
Mũi khoan sắt đuôi col 17.2mm Nachi TD17.2
Đục gỗ cao cấp M750 - 3/8" / 10mm IRWIN 10501675
Dũa tam giác loại mịn 250mm/10in Sata 03993
Kềm điện 8" Stanley 84-113-S
Kìm điện 8in Sata 70303A
8" (200mm) Kềm răng VDE 1000V
IRWIN Model 10505874
Cờ lê lực Kingtony 34423-1B (1/2" 4.2-20.8 kgf.m)
Cờ lê lực Kingtony 34862-2EG (1" 200-1000ft. lb) 




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.