GIỚI THIỆU THÙNG ĐỒ NGHỀ TONE TSA352
THÙNG ĐỒ NGHỀ TONE TSA352 (38 chi tiết) bao gồm có: 
-Bộ công cụ 9.5mm được lựa chọn cẩn thận, phù hợp cho việc bảo trì xe hơi
-Dùng trong bảo trì cơ khí tự động.

Hình ảnh chi tiết từng dụng cụ cầm tay
| Hình Ảnh | Tên sản Phẩm | Mã sản phẩm | |
![]() |
Đầu Khẩu | 3S- | 3S-08, 3S-10, 3S-12, 3S-13, 3S-14, 3S-17, 3S-19 |
![]() |
Đầu Khẩu | 3S- | 3S-10L, 3S-12L, 3S-14L |
![]() |
Cần vặn hai chiều | RH3H | |
![]() |
Cần nối dài | 306(150mm) | |
![]() |
Chòng | M44- | M44-0810, M44-1113, M45-1214, M45-1719 |
![]() |
Cờ lê | DS- | DS-0110, DS-1113, DS-1214, DS-1719 |
![]() |
Mỏ lết | MW-300 | |
![]() |
Kìm | CP-200SG | |
![]() |
Kìm | RP-150G | |
![]() |
Kìm | KN-150G | |
![]() |
Tô vít | PGMD- | PGMD-075, PGMD-100 |
| Tô vít | PGPD- | PGPD-001, PGPD-002, PGPD-003 | |
![]() |
Búa | BHC-10 | |
![]() |
Bộ Lục Giác | BL700(BL-1.5,02.2,5,03,04,05,06) | |
![]() |
Thùng dụng cụ | BX230 or BX230SV or BX230BK | |
Mô tả chi tiết

-Sản phẩm được trang bị sẵn không gian trống, có thể cho thêm công cụ vào
-Được trang bị loại cờ lê dễ sử dụng.
Mã số của từng khay

– Có kèm khay sẵn
– Kích thước thùng carton :w565 x d 295 x 450 mm of h
– Khối lượng :14.3kg
-Số lượng đóng gói: 1 thùng.
Sản phẩm được sắp xếp ngăn nắp, gọn gàng.


Thùng đựng đồ nghề 16in TRUPER Model 19790 
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.