GIỚI THIỆU THÙNG ĐỒ NGHỀ TONE TSS4331BK
THÙNG ĐỒ NGHỀ TONE TSS4331BK 53 CHI TIẾT gồm có:
– 5 đầu tuýp lục giác 1/2 inch 4S: 08, 10, 12, 13, 14
– 9 đầu tuýp sao (1/2 inch.) 4D: 17, 19, 21, 22, 24, 26, 27, 30, 32
– 1 cần tuýp tự động RH4H
– 5 cờ lê 2 đầu vòng M45: 1012, 1113, 1417, 1921, 2224
– 1 mỏ lết điều chỉnh MW-300
– 1 kìm mỏ nhọn RP-150G
– 1 kìm kết hợp CP-200SG
– 1 kìm điện CT-175G
– 1 kìm mỏ quạ KWP-250
– 1 tua vít điện PGMD
– 1 tua vít điện PGPD
– 1 tay vặn khấu ngắn NS4S
– 1 tay nối khẩu: 321 (150mm)
– 1 bộ cờ lê 6 món DS602P :DS-5.507,DS-0810,DS-1113,DS-1214,DS-1719,DS-2224
– 1 búa kết hợp BHC-10
– 1 dao trổ FC165(19×165mm)
– 1 cây đục CP125(125mm)
– 9 chìa lục giác BL900: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10
– 1 hộp dụng cụ BX331 hoặc BX331SV hoặc BX331BK.

Hình ảnh chi tiết từng dụng cụ
| Ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm |
![]() |
Đầu khẩu | 4S-08, 4S-10, 4S-12, 4S-13, 4S-14 |
![]() |
Đầu khẩu | 4D-17, 4D-19, 4D-21, 4D-22, 4D-24, 4D-26, 4D-27, 4D-30, 4D-32 |
![]() |
Cần vặn hai chiều | RH4H |
![]() |
Cần vặn | NS4S |
![]() |
Cần nối dài | 321 (150mm) |
![]() |
Bộ cờ lê | DS602P (DS-5.507, DS-0810, DS-1113, DS-1214, DS-1719, DS-2224) |
![]() |
Chòng | M45-1012, M45-1113, M45-1417, M45-1921, M45-2224 |
![]() |
Mỏ lết | MW-300 |
![]() |
Kìm | RP-150G |
![]() |
Kìm | CP-200SG |
![]() |
Kìm | KWP-250 |
![]() |
Kìm | CT-175G |
![]() |
Kìm | KN-150G |
![]() |
Tô vít | PGMD-075, PGMD-100
PGPD-001, PGPD-002, PGPD-003 |
![]() |
Búa | BHC-10 |
![]() |
Cây đục | FC165 (19 x 165mm) |
| Đục | CP125 (125mm) | |
![]() |
Bộ lục giác | BL900 (BL-1.5, BL-02, BL-2.5, BL-03, BL-04, BL-05, BL-06, BL-08, BL-10) |
![]() |
Thùng dụng cụ | BX331 or BX331SV or BX331BK |
-Các công cụ được lựa chọn cẩn thận. Đây là bộ công cụ tiêu chuẩn phù hợp trong việc bảo trì máy công nghiệp.
Kích thước THÙNG ĐỒ NGHỀ TONE TSS4331BK
-Thùng kim loại 3 tầng hình chữ V.
-Có khay nhựa ở mỗi tầng.
Mã số của từng khay

– Có kèm theo khay
– Kích thước thùng carton: w470 x d 240 x h 405 mm
– Khối lượng:15.0kg
– Số lượng đóng gói ( thông thường): 1

Cọ sơn
2.5 inch Total Model THT84252
Thước đo góc vuông 300mm 300mm (12 ") Total Model TMT61126
Lục giác sao T-40 Sata 84511
Ke góc nam châm hàn 3 góc 3 inch Góc: 45 °, 90 °, 135 ° Total Model TAMWH25032
Lục giác đen 16mm SATA 84321
Mỏ lết răng 24in Sata 70817
Thước góc Tolsen 35042
Súng hàn keo 40W Stanley 69-GR90B-23
Thước ê ke góc 20cmx30cm TRUPER Model 14386
Mỏ lếch răng 14" AL Stanley 84-465-S
Mỏ lếch 18" cán bọc cao su/455mm Stanley 87-796-S
Máy hút bụi – nước công nghiệp TopClean TC80
Cờ lê vòng miệng 26mm Stanley STMT80241-8B
Bộ kềm 3 chi tiết TRUPER Model 20016
Ê ke Tolsen 50248
Mỏ hàn 100W Stanley 69-041B
Bộ khay đầu tuýp 66 chi tiết 1/4" Sata Model 09901
Bộ dụng cụ gồm 15 chi tiết Sata 06008 





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.