GIỚI THIỆU THÙNG ĐỒ NGHỀ TONE TSXT950
THÙNG ĐỒ NGHỀ TONE TSXT950 (86 CHI TIẾT) gồm có:

-Một bộ deluxe hoàn chỉnh với sự kết hợp của các công cụ có giác cắm 6.35mm và 12.7mm.

Hình ảnh chi tiết từng dụng cụ
| Hình Ảnh | Tên sản Phẩm | Mã sản phẩm | |
![]() |
Đầu Khẩu | 3S- | 3S-08, 3S-10, 3S-11, 3S-12, 3S-13, 3S-14 |
![]() |
Đầu Khẩu | 3S- | 3S-08L, 3S-10L, 3S-12L, 3S-13L, 3S-14L |
![]() |
Đầu Khẩu | 4D- | 4D-17, 4D-19, 4D-21, 4D-22, 4D-24, 4D-26, 4D-27, 4D-30, 4D-32, 4D-36 |
![]() |
Đầu khẩu lục giác | 4H- | 4H-05, 4H-06,4H-08, 4H-10,4H-12, 4H-14, 4H-17 |
![]() |
Cần vặn hai chiều | RH3H | |
![]() |
Cần vặn hai chiều | RH4H | |
![]() |
Cần Vặn | NS4 | |
![]() |
Cần Vặn | TH3270 | |
![]() |
Thanh Nối Dài | 305(75mm), 306(150mm) | |
![]() |
Cần nối dài | 320(75mm), 321(150mm), 407(250mm) | |
![]() |
khớp Nối | BJ30 | |
| Khớp Nối | BJ40 | ||
![]() |
Đầu chuyển | 58 | |
| Đầu chuyển | 68 | ||
![]() |
Cờ lê | DS- | DS-5.507, DS-0810, DS-1012, DS-1113, DS-1214, DS-1417 |
![]() |
Chòng | MP45- | M45-1012, M45-1113, M45-1214, M45-1417, M45-1921, M45-2224 |
![]() |
Chòng | M46- | M46-0810, M46-1012, M46-1113, M46-1417 |
![]() |
Mỏ lết | MW-300 | |
![]() |
Mỏ lết | MWS-24 | |
![]() |
Kìm | CPS-200G | |
![]() |
Kìm | SWP-250 | |
![]() |
Kìm | BNP-175 | |
![]() |
Kìm | CT-175G | |
![]() |
Kìm | RP-150G | |
![]() |
Kìm | KN-150G | |
![]() |
Tô vít | PGMD- | PGMD-075, PGMD-100, PGMD-150 |
| Tô vít | PGPD- | PGPD-001, PGPD-002, PGPD-003 | |
![]() |
Tô vít | YMD-150 | |
![]() |
Búa | BHC-10 | |
![]() |
Cây đục | FC165-(19 x 165mm) | |
![]() |
Kìm | MCH-200 | |
![]() |
Kìm vặn | APW300(300mm) | |
![]() |
Bộ Lục Giác | BL900(BL-1.5,02.2,5,03,04,05,06,08,10) | |
![]() |
Thùng dụng cụ | BX230 or BX230SV or BX230BK | |
Mô tả chi tiết

Mã số của từng khay

– Có kèm theo khay .
– Kích thước thùng carton :w565 x d 295 x 450 mm of h
– Khối lượng :22.0kg
– Số lượng đóng gói ( thông thường): 1 thùng
Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp


Bộ kềm 4 chi tiết TRUPER Model 22970 






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.